1. Thông tin cơ bản
- Từ: 専門学校
- Cách đọc: せんもんがっこう
- Loại từ: Danh từ (cơ sở giáo dục sau THPT)
- Sắc thái: trung tính, hành chính/giáo dục
- Cấu trúc hay gặp: 専門学校に進学する/通う/卒業する/オープンキャンパス/学科・コース
2. Ý nghĩa chính
Trường chuyên môn (vocational college): cơ sở đào tạo nghề/chuyên môn sau trung học, thiên về thực hành và cấp bằng/chứng chỉ nghề. Trong hệ thống Nhật, thường thuộc loại 専修学校(専門課程).
3. Phân biệt
- 専門学校 vs 大学: 大学 thiên về học thuật, thời gian dài (4 năm); 専門学校 tập trung kỹ năng thực hành, thường 1–3 năm.
- 専門学校 vs 短期大学: 短大 thường 2 năm và cấp bằng cao đẳng học thuật; 専門学校 thiên nghề nghiệp, nhiều giờ thực hành.
- 専門学校 vs 高等専門学校(高専): 高専 tuyển từ THCS, chương trình 5 năm kỹ thuật; khác cấp bậc và đối tượng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ đi kèm: 専門学校に進学する/入学する/通う/編入する/卒業する.
- Ngữ cảnh: tư vấn hướng nghiệp, tuyển sinh, giới thiệu chương trình, xin việc (実習・インターン).
- Lĩnh vực đào tạo: IT, thiết kế, điều dưỡng, ẩm thực, du lịch, kinh doanh, âm nhạc, hoạt hình v.v.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 専修学校(専門課程) | Thuật ngữ pháp lý | Trường chuyên tu (bậc chuyên môn) | Phân loại hành chính của 専門学校 |
| 大学 | Đối chiếu | Đại học | Thiên học thuật |
| 短期大学 | Đối chiếu | Cao đẳng (2 năm) | Bằng cấp khác |
| 高等専門学校(高専) | Khác biệt | Cao đẳng kỹ thuật 5 năm | Tuyển từ THCS |
| 職業訓練校 | Gần nghĩa | Trường đào tạo nghề | Thường do cơ quan lao động quản lý |
| 専門学生 | Người học | Học viên trường chuyên môn | Sinh viên/ học viên của 専門学校 |
| オープンキャンパス | Sự kiện | Ngày hội trường mở | Dành cho thí sinh trải nghiệm |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 専 (chuyên) + 門 (môn, lĩnh vực) → 専門: chuyên môn; 学 (học) + 校 (trường) → 学校: trường học.
- Ghép nghĩa: “trường học về các lĩnh vực chuyên môn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi định hướng du học, hãy so mục tiêu nghề nghiệp và thời gian đầu tư: nếu cần nhanh vào thị trường lao động với kỹ năng cụ thể và chứng chỉ, 専門学校 là lựa chọn thực tiễn. Đọc kỹ mục “就職実績・資格取得” của trường để đánh giá chất lượng.
8. Câu ví dụ
- IT系の専門学校でプログラミングを学ぶ。
Học lập trình tại trường chuyên môn khối IT.
- 高校卒業後、デザインの専門学校に進学した。
Sau khi tốt nghiệp cấp ba, tôi học tiếp trường chuyên môn thiết kế.
- 専門学校では実習の時間が多い。
Ở trường chuyên môn có nhiều giờ thực hành.
- 専門学校を卒業して介護福祉士の資格を取得した。
Tôi tốt nghiệp trường chuyên môn và lấy bằng nhân viên phúc lợi điều dưỡng.
- 週末は専門学校のオープンキャンパスに参加する。
Cuối tuần tôi tham gia ngày hội trường mở của trường chuyên môn.
- 夜間の専門学校に通いながら働いている。
Tôi vừa làm vừa theo học trường chuyên môn buổi tối.
- 親に専門学校か大学か相談した。
Tôi đã bàn với bố mẹ nên học trường chuyên môn hay đại học.
- この専門学校は就職支援が手厚い。
Trường chuyên môn này hỗ trợ việc làm rất tốt.
- 留学生向けの専門学校説明会が開かれた。
Đã tổ chức buổi giới thiệu trường chuyên môn dành cho du học sinh.
- 調理師を目指して専門学校に入学した。
Tôi nhập học trường chuyên môn để trở thành đầu bếp.