専門学校 [Chuyên Môn Học Hiệu]

せんもんがっこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

trường dạy nghề

JP: 専門せんもんガッコのタメだよ。

VI: Là vì trường nghề đấy mà.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ふたりはアニメーションの専門せんもん学校がっこうった。
Họ đã gặp nhau tại trường chuyên ngành hoạt hình.
職業しょくぎょう専門せんもん学校がっこう次々つぎつぎ創設そうせつされた。
Các trường chuyên nghiệp liên tiếp được thành lập.
就職しゅうしょく専門せんもん学校がっこうつぎからつぎへと創設そうせつされた。
Các trường chuyên nghiệp về việc làm liên tục được thành lập.
一流いちりゅう大学だいがくでもらく入学にゅうがくできたろうに、専門せんもん学校がっこうすすんだ。
Dù có thể dễ dàng vào được trường đại học hàng đầu, anh ấy lại chọn học ở trường chuyên môn.

Hán tự

Từ liên quan đến 専門学校

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 専門学校
  • Cách đọc: せんもんがっこう
  • Loại từ: Danh từ (cơ sở giáo dục sau THPT)
  • Sắc thái: trung tính, hành chính/giáo dục
  • Cấu trúc hay gặp: 専門学校に進学する/通う/卒業する/オープンキャンパス/学科・コース

2. Ý nghĩa chính

Trường chuyên môn (vocational college): cơ sở đào tạo nghề/chuyên môn sau trung học, thiên về thực hành và cấp bằng/chứng chỉ nghề. Trong hệ thống Nhật, thường thuộc loại 専修学校(専門課程).

3. Phân biệt

  • 専門学校 vs 大学: 大学 thiên về học thuật, thời gian dài (4 năm); 専門学校 tập trung kỹ năng thực hành, thường 1–3 năm.
  • 専門学校 vs 短期大学: 短大 thường 2 năm và cấp bằng cao đẳng học thuật; 専門学校 thiên nghề nghiệp, nhiều giờ thực hành.
  • 専門学校 vs 高等専門学校(高専): 高専 tuyển từ THCS, chương trình 5 năm kỹ thuật; khác cấp bậc và đối tượng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 専門学校に進学する/入学する/通う/編入する/卒業する.
  • Ngữ cảnh: tư vấn hướng nghiệp, tuyển sinh, giới thiệu chương trình, xin việc (実習・インターン).
  • Lĩnh vực đào tạo: IT, thiết kế, điều dưỡng, ẩm thực, du lịch, kinh doanh, âm nhạc, hoạt hình v.v.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
専修学校(専門課程)Thuật ngữ pháp lýTrường chuyên tu (bậc chuyên môn)Phân loại hành chính của 専門学校
大学Đối chiếuĐại họcThiên học thuật
短期大学Đối chiếuCao đẳng (2 năm)Bằng cấp khác
高等専門学校(高専)Khác biệtCao đẳng kỹ thuật 5 nămTuyển từ THCS
職業訓練校Gần nghĩaTrường đào tạo nghềThường do cơ quan lao động quản lý
専門学生Người họcHọc viên trường chuyên mônSinh viên/ học viên của 専門学校
オープンキャンパスSự kiệnNgày hội trường mởDành cho thí sinh trải nghiệm

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (chuyên) + (môn, lĩnh vực) → 専門: chuyên môn; (học) + (trường) → 学校: trường học.
  • Ghép nghĩa: “trường học về các lĩnh vực chuyên môn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi định hướng du học, hãy so mục tiêu nghề nghiệp và thời gian đầu tư: nếu cần nhanh vào thị trường lao động với kỹ năng cụ thể và chứng chỉ, 専門学校 là lựa chọn thực tiễn. Đọc kỹ mục “就職実績・資格取得” của trường để đánh giá chất lượng.

8. Câu ví dụ

  • IT系の専門学校でプログラミングを学ぶ。
    Học lập trình tại trường chuyên môn khối IT.
  • 高校卒業後、デザインの専門学校に進学した。
    Sau khi tốt nghiệp cấp ba, tôi học tiếp trường chuyên môn thiết kế.
  • 専門学校では実習の時間が多い。
    Ở trường chuyên môn có nhiều giờ thực hành.
  • 専門学校を卒業して介護福祉士の資格を取得した。
    Tôi tốt nghiệp trường chuyên môn và lấy bằng nhân viên phúc lợi điều dưỡng.
  • 週末は専門学校のオープンキャンパスに参加する。
    Cuối tuần tôi tham gia ngày hội trường mở của trường chuyên môn.
  • 夜間の専門学校に通いながら働いている。
    Tôi vừa làm vừa theo học trường chuyên môn buổi tối.
  • 親に専門学校か大学か相談した。
    Tôi đã bàn với bố mẹ nên học trường chuyên môn hay đại học.
  • この専門学校は就職支援が手厚い。
    Trường chuyên môn này hỗ trợ việc làm rất tốt.
  • 留学生向けの専門学校説明会が開かれた。
    Đã tổ chức buổi giới thiệu trường chuyên môn dành cho du học sinh.
  • 調理師を目指して専門学校に入学した。
    Tôi nhập học trường chuyên môn để trở thành đầu bếp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 専門学校 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?