専制政治 [Chuyên Chế Chánh Trị]

せんせいせいじ

Danh từ chung

chính quyền chuyên chế

JP: 人々ひとびとつね専制せんせい政治せいじ抵抗ていこうするものだ。

VI: Mọi người luôn chống lại chế độ độc tài.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

専制せんせい政治せいじによる支配しはいもとで、つみのない人々ひとびと市民しみんけん剥奪はくだつされた。
Dưới chế độ độc tài, những người vô tội đã bị tước quyền công dân.

Hán tự

Từ liên quan đến 専制政治