対決 [Đối Quyết]

たいけつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đối đầu; cuộc đấu

JP: 経営けいえいがわ労働ろうどうしゃがわとの対決たいけつがあるでしょう。

VI: Sẽ có sự đối đầu giữa phía quản lý và phía lao động.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

首相しゅしょう政敵せいてき挑戦ちょうせんこうから対決たいけつしました。
Thủ tướng đã đối đầu trực tiếp với thách thức từ đối thủ chính trị.
失敗しっぱいさい危険きけん考慮こうりょしながら、かれ相手あいてとの対決たいけつ要求ようきゅうした。
Anh ấy đã yêu cầu đối đầu với đối thủ, trong khi xem xét nguy cơ thất bại.
われた敗残はいざんへいは、どうやら対決たいけつのときがきたと、はらをきめた。
Những binh sĩ thất thế bị đuổi đã quyết định đối đầu.
相反そうはんする理想りそういたふたつの強力きょうりょく勢力せいりょく対決たいけつするのは、最終さいしゅう手段しゅだんときである。
Hai lực lượng mạnh mẽ với các lý tưởng đối lập nhau sẽ đối đầu nhau như là biện pháp cuối cùng.

Hán tự

Từ liên quan đến 対決

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 対決
  • Cách đọc: たいけつ
  • Loại từ: Danh từ, する-動詞(対決する)
  • Nghĩa khái quát: đối đầu, quyết đấu, trận thư hùng
  • Sắc thái: Căng thẳng, trực diện; dùng trong thể thao, chính trị, pháp đình, xung đột ý kiến
  • Ví dụ hay gặp: 直接対決, 宿命の対決, 法廷での対決, 対決姿勢

2. Ý nghĩa chính

  • Đối đầu trực diện để phân thắng bại: cả nghĩa đen (trận đấu) lẫn bóng (tranh luận, đàm phán, chính trị).
  • Lập trường đối đầu (対決姿勢): nhấn mạnh thái độ “không nhượng bộ” trong quan hệ hai bên.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 対戦: thi đấu (trung lập); 対決 nhấn mạnh không khí thư hùng/quyết liệt.
  • 対立: đối lập mâu thuẫn; chưa chắc đã “đấu” trực diện như 対決.
  • 決闘: quyết đấu theo nghi thức (lịch sử/kiểu duel); phạm vi hẹp hơn 対決.
  • 決着: kết cục, ngã ngũ; thường là kết quả của một cuộc 対決.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng dạng danh từ: 〜との対決, 与野党対決, 法廷での対決.
  • Dùng động từ: 〜と対決する, 正面から対決する.
  • Thường trong: thể thao, chính trị, kinh doanh (đấu giá/đấu thầu), tòa án, xung đột giá trị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
対戦Tương cậnThi đấuTrung tính hơn, ít sắc thái căng thẳng
対立Liên quanĐối lậpMâu thuẫn nhưng không nhất thiết đấu trực diện
決闘Gần nghĩaQuyết đấuSắc thái cổ điển/nghi thức
直接対決Cụm liên quanĐối đầu trực tiếpRất thường dùng
和解Đối nghĩaHòa giảiChấm dứt đối đầu
協調Đối nghĩaHợp tácTrái với đối đầu

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : đối, đối mặt.
  • : quyết, quyết định; cũng mang sắc thái “phân thắng bại”.
  • Ghép nghĩa: đối mặt để phân định thắng bại → 対決.

7. Bình luận mở rộng (AI)

寂張感 của 対決 cao; khi dùng trong văn nói dễ tạo cảm giác căng thẳng. Nếu muốn trung hòa sắc thái, có thể dùng 対戦 hoặc diễn đạt “意見が分かれている” thay vì “対決姿勢”. Trong truyền thông, cụm 宿命の対決 tạo cảm hứng kịch tính nhưng nên cân nhắc khi viết học thuật.

8. Câu ví dụ

  • 両者の直接対決は来週の月曜に行われる。
    Cuộc đối đầu trực tiếp giữa hai bên sẽ diễn ra vào thứ Hai tuần tới.
  • 法廷での対決を避け、和解に至った。
    Đã tránh đối đầu tại tòa và đi đến hòa giải.
  • 宿命のライバルとの対決に観客が沸いた。
    Khán giả phấn khích trước cuộc đối đầu định mệnh với kình địch.
  • 彼は対決姿勢を鮮明にした。
    Anh ấy thể hiện rõ lập trường đối đầu.
  • 最終戦は優勝を懸けた対決だ。
    Trận cuối là cuộc đối đầu quyết định ngôi vô địch.
  • 与野党の対決が深まっている。
    Đối đầu giữa đảng cầm quyền và đối lập ngày càng sâu sắc.
  • 今日は投手戦というより打撃陣の対決になった。
    Hôm nay không hẳn là cuộc đấu của các pitcher mà là cuộc đối đầu của hàng công.
  • 親子の価値観の対決が家族会議のテーマになった。
    Đối đầu về hệ giá trị giữa cha mẹ và con cái trở thành chủ đề họp gia đình.
  • 交渉を続けるより、ここは正面から対決すべきだ。
    Thay vì cứ đàm phán, lúc này nên đối đầu trực diện.
  • 彼女は恐れずに上司と対決した。
    Cô ấy không sợ hãi mà đối đầu với cấp trên.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_docs5o5sshmb1mt8mdsoag93jk, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 対決 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?