Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対外政策
[Đối Ngoại Chánh Sách]
たいがいせいさく
🔊
Danh từ chung
chính sách đối ngoại
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
外
Ngoại
bên ngoài
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách
Từ liên quan đến 対外政策
外交政策
がいこうせいさく
chính sách đối ngoại