外交政策 [Ngoại Giao Chánh Sách]

がいこうせいさく

Danh từ chung

chính sách đối ngoại

JP: 政府せいふ外交がいこう政策せいさく変更へんこうせざるをえなかった。

VI: Chính phủ buộc phải thay đổi chính sách đối ngoại.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

政府せいふ外交がいこう政策せいさく転換てんかん余儀よぎなくされた。
Chính phủ buộc phải thay đổi chính sách đối ngoại.
日本にほん外交がいこう政策せいさく変更へんこうせまられてきている。
Nhật Bản đang bị ép phải thay đổi chính sách đối ngoại.

Hán tự

Từ liên quan đến 外交政策