実りある [Thực]

みのりある

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

bổ ích; có kết quả

JP: しあわせでみのりある新年しんねんむかえられますように。

VI: Chúc bạn có một năm mới hạnh phúc và thành công.

Hán tự

Từ liên quan đến 実りある