安楽椅子 [An Nhạc Y Tử]

あんらくいす

Danh từ chung

ghế dễ chịu; ghế bành

JP: この安楽あんらくいすは非常ひじょう快適かいてきだ。

VI: Chiếc ghế thư giãn này rất thoải mái.

Hán tự

Từ liên quan đến 安楽椅子