1. Thông tin cơ bản
- Từ: 宇宙飛行士
- Cách đọc: うちゅうひこうし
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: phi hành gia, phi công vũ trụ (astronaut/cosmonaut)
- Phong cách: trung tính; dùng trong khoa học, báo chí, giáo dục
2. Ý nghĩa chính
Chỉ người được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện chuyến bay vào không gian, vận hành tàu vũ trụ, trạm không gian, tiến hành thí nghiệm khoa học trong môi trường vi trọng lực.
3. Phân biệt
- 宇宙飛行士 vs 宇宙飛行: 宇宙飛行 là “chuyến bay vũ trụ” (sự việc); 宇宙飛行士 là “người”.
- 宇宙飛行士 vs 宇宙飛行士候補生/候補者: 候補生/候補者 là “ứng viên/đang đào tạo”, chưa chính thức bay.
- 宇宙飛行士 vs 地上要員: 地上要員 là đội ngũ mặt đất (điều khiển, hỗ trợ). Không bay.
- Thuật ngữ vay mượn: アストロノート(astronaut), コスモノート(cosmonaut, Nga)。Trong tiếng Nhật, 宇宙飛行士 là từ bao quát.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: JAXAの宇宙飛行士/民間の宇宙飛行士/女性宇宙飛行士.
- Collocation: 宇宙飛行士になる/養成(ようせい)/選抜/訓練/船外活動(EVA)/任務.
- Ngữ cảnh: tin tức khoa học, giáo dục STEM, tiểu sử nhân vật, văn bản chính luận.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| アストロノート |
Đồng nghĩa |
astronaut |
Dạng Katakana, văn phong quốc tế |
| コスモノート |
Đồng nghĩa |
cosmonaut |
Thường dùng bối cảnh Nga/Liên Xô |
| 宇宙飛行 |
Liên quan |
chuyến bay vũ trụ |
Sự kiện, không phải người |
| 地上要員/管制官 |
Đối chiếu |
nhân sự mặt đất / điều phối bay |
Không trực tiếp bay |
| JAXA/NASA |
Liên quan |
cơ quan vũ trụ |
Tổ chức tuyển chọn/đào tạo |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 宇「vũ, mái hiên – nghĩa mở rộng: vũ trụ」+ 宙「không trung, không gian」→ 宇宙「vũ trụ」
- 飛「bay」+ 行「đi, di chuyển」→ 飛行「bay, phi hành」
- 士「người làm nghề, sĩ」→ chỉ người có chuyên môn
- Tổng thể: 宇宙 + 飛行 + 士 → “người thực hiện chuyến bay vũ trụ”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giáo dục hướng nghiệp, có thể khai thác 3 trụ cột để “trở thành 宇宙飛行士”: nền tảng khoa học-kỹ thuật, sức khỏe/khả năng chịu đựng, và kỹ năng hợp tác-ngôn ngữ. Nêu gương 宇宙飛行士 Nhật (毛利衛、野口聡一、星出彰彦、若田光一) giúp người học có hình mẫu gần gũi.
8. Câu ví dụ
- 子どもの頃から宇宙飛行士に憧れていた。
Từ nhỏ tôi đã mơ ước trở thành phi hành gia.
- 彼はJAXAの宇宙飛行士として二度の任務を果たした。
Anh ấy đã hoàn thành hai nhiệm vụ với tư cách phi hành gia của JAXA.
- 宇宙飛行士には高度な協調性が求められる。
Phi hành gia cần khả năng phối hợp cao.
- 女性宇宙飛行士の活躍が注目されている。
Những thành tựu của các nữ phi hành gia đang được chú ý.
- 民間の宇宙飛行士が増えつつある。
Số lượng phi hành gia dân sự đang tăng.
- 宇宙飛行士候補生として厳しい訓練を受ける。
Nhận huấn luyện nghiêm ngặt với tư cách ứng viên phi hành gia.
- 彼は将来宇宙飛行士になることを目指している。
Anh ấy hướng tới việc trở thành phi hành gia trong tương lai.
- 宇宙飛行士の船外活動は高いリスクを伴う。
Hoạt động ngoài tàu của phi hành gia đi kèm rủi ro cao.
- NASAの宇宙飛行士と共同研究を行った。
Đã tiến hành nghiên cứu chung với các phi hành gia NASA.
- 子どもたちは宇宙飛行士の講演に目を輝かせた。
Lũ trẻ mắt sáng lên khi nghe buổi nói chuyện của phi hành gia.