Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
妖婆
[Yêu Bà]
ようば
🔊
Danh từ chung
mụ phù thủy già
Hán tự
妖
Yêu
quyến rũ; tai họa
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em
Từ liên quan đến 妖婆
ウィッチ
phù thủy
妖女
ようじょ
người quyến rũ; kẻ quyến rũ
鬼ばば
おにばば
mụ phù thủy
鬼ばばあ
おにばば
mụ phù thủy
鬼女
きじょ
nữ quỷ; phù thủy; yêu nữ
鬼婆
おにばば
mụ phù thủy
魔女
まじょ
phù thủy
魔法つかい
まほうつかい
phù thủy; pháp sư; thầy phù thủy
魔法使
まほうつかい
phù thủy; pháp sư; thầy phù thủy
魔法使い
まほうつかい
phù thủy; pháp sư; thầy phù thủy
Xem thêm