失業手当 [Thất Nghiệp Thủ Đương]

失業手当て [Thất Nghiệp Thủ Đương]

しつぎょうてあて

Cụm từ, thành ngữ

trợ cấp thất nghiệp; phúc lợi thất nghiệp

Hán tự

Từ liên quan đến 失業手当