失業保険 [Thất Nghiệp Bảo Hiểm]

しつぎょうほけん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chung

bảo hiểm thất nghiệp

Hán tự

Từ liên quan đến 失業保険