1. Thông tin cơ bản
- Từ: 報道機関(ほうどうきかん)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: cơ quan báo chí, tổ chức truyền thông tin tức
- Lĩnh vực: truyền thông, báo chí, xã hội
2. Ý nghĩa chính
報道機関 chỉ các tổ chức làm nhiệm vụ thu thập – xử lý – phát tán tin tức tới công chúng: báo in, đài phát thanh, đài truyền hình, hãng thông tấn, báo điện tử. Trọng tâm là chức năng “報道”(đưa tin khách quan vì lợi ích công chúng).
3. Phân biệt
- 報道機関 vs メディア: メディア là “phương tiện/truyền thông” nói chung; 報道機関 nhấn mạnh chủ thể tổ chức và chức năng đưa tin.
- 報道機関 vs マスコミ: マスコミ là cách nói thông tục về “truyền thông đại chúng”, đôi khi hàm ý phê phán.
- 報道 vs 広報: 報道 là đưa tin độc lập; 広報 là truyền thông đối ngoại của một tổ chức (PR), mục tiêu khác.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Collocation: 海外の報道機関(cơ quan báo chí nước ngoài), 民間の報道機関(tư nhân), 公共放送の報道機関(công), 独立系報道機関(độc lập).
- Mẫu câu: 報道機関は〜と報じた(các cơ quan báo chí đưa tin rằng〜), 報道機関に取材を受ける(được phỏng vấn), 報道機関の倫理(đạo đức báo chí).
- Ngữ cảnh: chính trị, xã hội, kinh tế, thiên tai; văn phong trang trọng, khách quan.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| メディア |
Tương đồng (rộng hơn) |
Truyền thông/phương tiện |
Khái niệm bao trùm, không chỉ đưa tin |
| マスコミ |
Tương đồng (khẩu ngữ) |
Báo chí đại chúng |
Đôi khi sắc thái phê phán |
| 新聞社 |
Liên quan |
Tòa soạn báo |
Một loại 報道機関 |
| 放送局 |
Liên quan |
Đài phát thanh/truyền hình |
Một loại 報道機関 |
| 通信社 |
Liên quan |
Hãng thông tấn |
Cung cấp tin cho báo khác |
| 広報 |
Đối lập chức năng |
Quan hệ công chúng |
Mục tiêu quảng bá, không phải đưa tin độc lập |
| 記者 |
Liên quan (nhân sự) |
Phóng viên |
Thành phần của 報道機関 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 報: “báo, báo cáo”; On: ホウ; Kun: むくいる/しらせる.
- 道: “đường, đạo”; On: ドウ; Kun: みち.
- 機: “cơ, máy, cơ hội”; On: キ; Kun: はた/はずみ.
- 関: “quan, liên quan, cửa ải”; On: カン; Kun: せき/かかる.
- Hợp nghĩa: “cơ quan có liên quan đến con đường đưa tin/báo cáo”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong xã hội dân chủ, 報道機関 giữ vai trò “quyền lực thứ tư”, giám sát quyền lực và cung cấp thông tin đáng tin cậy. Ở Nhật, nguyên tắc 報道の自由 và 報道倫理 cùng tồn tại: tự do thông tin đi kèm trách nhiệm kiểm chứng, đính chính sai sót, và tôn trọng quyền riêng tư công dân.
8. Câu ví dụ
- 主要な報道機関が一斉に速報を流した。
Các cơ quan báo chí chủ chốt đồng loạt phát tin nhanh.
- 海外の報道機関はこの事件を大きく扱っている。
Báo chí nước ngoài đưa tin rộng rãi về vụ này.
- 政府は報道機関に対して説明責任を果たすべきだ。
Chính phủ cần thực hiện trách nhiệm giải trình với báo chí.
- 独立系の報道機関が調査報道を行った。
Một cơ quan báo chí độc lập đã thực hiện phóng sự điều tra.
- その情報源は複数の報道機関によって確認された。
Nguồn tin đó đã được nhiều cơ quan báo chí xác nhận.
- 報道機関は事実に基づいて公平に伝える必要がある。
Báo chí cần truyền đạt công bằng dựa trên sự thật.
- 彼女は大手報道機関の記者として働いている。
Cô ấy làm phóng viên cho một cơ quan báo chí lớn.
- 災害時には報道機関の正確な情報が命を救う。
Khi có thiên tai, thông tin chính xác từ báo chí có thể cứu mạng người.
- その発言は複数の報道機関で誤って引用された。
Phát ngôn đó bị trích dẫn sai trên nhiều cơ quan báo chí.
- 報道機関への圧力は表現の自由を脅かす。
Áp lực lên báo chí đe dọa tự do biểu đạt.