地下 [Địa Hạ]

ちか
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

dưới lòng đất

JP:

Trái nghĩa: 地上

Danh từ chung

thế giới ngầm; mộ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

hoạt động ngầm; bí mật

JP: かれ地下ちか活動かつどううたがいをかけられた。

VI: Anh ấy bị nghi ngờ hoạt động ngầm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

地下ちか水浸みずびたしです。
Tầng hầm đang bị ngập nước.
地下ちかかくれました。
Tôi đã trốn dưới tầng hầm.
地下ちかしつ水浸みずびたしだぞ。
Tầng hầm đang bị ngập nước đấy.
地下ちかしつけ。
Hãy xuống tầng hầm.
地下ちかはショッピングがいです。
Khu vực dưới lòng đất là khu mua sắm.
洗濯せんたくしつ地下ちかです。
Phòng giặt ủi ở tầng hầm.
地下ちかしつかくれました。
Tôi đã trốn trong tầng hầm.
今日きょう地上ちじょう明日あした地下ちか
Hôm nay trên mặt đất, ngày mai dưới lòng đất.
地下ちかしつってなさい。
Hãy xuống tầng hầm.
地下ちかには商店しょうてんがいがあります。
Dưới tầng hầm có một khu thương mại.

Hán tự

Từ liên quan đến 地下

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 地下
  • Cách đọc: ちか
  • Loại từ: danh từ; danh từ làm tiền tố (đứng trước danh từ khác)
  • Hán Việt: địa hạ
  • Độ phổ biến: rất thường gặp trong đời sống, giao thông, kiến trúc
  • Từ ghép thường gặp: 地下鉄, 地下室, 地下街, 地下道, 地下水, 地下駐車場

2. Ý nghĩa chính

- 1) Dưới mặt đất, tầng hầm: Chỉ không gian ở phía dưới bề mặt đất (tầng hầm tòa nhà, đường hầm, bãi đỗ xe ngầm...).
- 2) Hệ thống ngầm: Như đường sắt ngầm (地下鉄), đường đi bộ ngầm (地下道).
- 3) Ngầm (ẩn/phi chính thức): Dùng ẩn dụ cho các hoạt động không công khai (地下組織, 地下経済).
- 4) Tiền tố “地下〜”: Gắn trước danh từ để tạo nghĩa “ngầm/ở dưới đất”.

3. Phân biệt

  • 地下 vs 地上: đối nghĩa. 地下 là “dưới mặt đất”, 地上 là “trên mặt đất”.
  • 地下 vs 地中: 地中 nhấn mạnh “bên trong lòng đất” (khoan, chôn), còn 地下 là “không gian phía dưới mặt đất” (tầng hầm, lối đi).
  • 地下室 (phòng/tầng hầm cụ thể) là danh từ cụ thể; 地下 là khái quát hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả không gian: 地下に降りる (xuống tầng hầm), 地下駐車場 (bãi đỗ xe ngầm), 地下1階/B1F.
  • Giao thông: 地下鉄で行く (đi bằng tàu điện ngầm), 地下道を通る (đi đường ngầm).
  • Tự nhiên/môi trường: 地下水 (nước ngầm), 地下資源 (tài nguyên dưới đất).
  • Nghĩa ẩn dụ: 地下組織 (tổ chức ngầm), 地下文化/地下アイドル (văn hóa/giới hoạt động ngầm).
  • Sắc thái: nghĩa 3 mang màu “không chính thống/ẩn”, cần cân nhắc ngữ cảnh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
地上Đối nghĩaTrên mặt đấtCặp đối lập cơ bản với 地下
地中Liên quanTrong lòng đấtNhấn mạnh “bên trong” vật chất đất
地下鉄Liên quanTàu điện ngầmGiao thông công cộng ngầm
地下室Liên quanTầng/Phòng hầmKhông gian cụ thể dưới đất
地下道Liên quanĐường đi bộ ngầmThường nối các ga, tòa nhà
地下街Liên quanPhố thương mại ngầmKhu mua sắm dưới đất
地下水Liên quanNước ngầmThuật ngữ tự nhiên/môi trường
アンダーグラウンドĐồng nghĩa (ẩn dụ)Ngầm/UndergroundPhong cách vay mượn tiếng Anh

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 地: “đất, địa” (bộ 土). Gợi ý nhớ: đất (土) nơi con người (也) sinh sống → mặt đất.
- 下: “dưới, hạ” (nét 一 và phần dưới). Gợi ý nhớ: vạch ngang là mốc, phần dưới là “hạ”.
- Hợp: 地下 = “phần dưới của mặt đất”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong kiến trúc Nhật, ký hiệu B1F/B2F tương ứng 地下1階/地下2階; ngược lại 1F/2F là 地上. Ở đô thị, các “mạng lưới ngầm” rất phát triển: tàu điện ngầm, phố ngầm, bãi đỗ ngầm. Khi dùng nghĩa ẩn dụ “ngầm”, bạn nên để ngữ cảnh làm rõ (ví dụ underground music vs tổ chức bất hợp pháp).

8. Câu ví dụ

  • このビルには地下駐車場がある。
    Tòa nhà này có bãi đỗ xe dưới đất.
  • 雨が強いので、地下道を通って駅まで行こう。
    Vì mưa to, hãy đi đường ngầm tới ga.
  • 会議室は地下二階です。
    Phòng họp ở tầng hầm thứ hai.
  • 東京では地下鉄がとても便利だ。
    Ở Tokyo, tàu điện ngầm rất tiện.
  • この地域は地下水が豊富だ。
    Khu vực này có nguồn nước ngầm dồi dào.
  • 彼は地下組織との関係を否定した。
    Anh ta phủ nhận liên hệ với tổ chức ngầm.
  • 駅から地下街に入ると、雨の日でも快適だ。
    Từ ga đi vào phố ngầm thì ngay cả ngày mưa cũng thoải mái.
  • 配管は地下に埋設されています。
    Đường ống được chôn dưới đất.
  • 昼は暑いが、地下室はひんやりしている。
    Ban ngày nóng nhưng phòng hầm thì mát mẻ.
  • 避難の際は、まず地下から地上に出てください。
    Khi sơ tán, trước hết hãy từ dưới đất đi lên mặt đất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 地下 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?