Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四半分
[Tứ Bán Phân]
しはんぶん
🔊
Danh từ chung
một phần tư
Hán tự
四
Tứ
bốn
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Từ liên quan đến 四半分
4切り
よつぎり
cắt làm bốn
四つ切り
よつぎり
cắt làm bốn
四切
よつぎり
cắt làm bốn
四切り
よつぎり
cắt làm bốn
四割
よんわり
bốn mươi phần trăm