Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
喪中
[Tang Trung]
もちゅう
🔊
Danh từ chung
đang chịu tang
Hán tự
喪
Tang
mất; tang
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Từ liên quan đến 喪中
喪
も
tang lễ
弔い
とむらい
đám tang
弔事
ちょうじ
sự kiện không vui (ví dụ: chết); đám tang
弔意
ちょうい
chia buồn; thương tiếc
弔慰
ちょうい
lời chia buồn
忌
いみ
tang lễ; kiêng cữ
忌中
きちゅう
tang lễ
忌服
きぶく
tang chế
死別
しべつ
mất mát; chia ly do cái chết
永訣
えいけつ
lời từ biệt cuối cùng
追弔
ついちょう
tang lễ
追悼
ついとう
tưởng niệm
Xem thêm