Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
周辺機器
[Chu Biên Cơ Khí]
しゅうへんきき
🔊
Danh từ chung
thiết bị ngoại vi
Hán tự
周
Chu
chu vi; vòng
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
機
Cơ
máy móc; cơ hội
器
Khí
dụng cụ; khả năng
Từ liên quan đến 周辺機器
ペリフェラル
thiết bị ngoại vi
周辺装置
しゅうへんそうち
thiết bị ngoại vi