Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ペリフェラル
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
thiết bị ngoại vi
🔗 周辺装置
Từ liên quan đến ペリフェラル
周辺機器
しゅうへんきき
thiết bị ngoại vi
周辺装置
しゅうへんそうち
thiết bị ngoại vi