Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
史詩
[Sử Thi]
しし
🔊
Danh từ chung
thơ lịch sử
Hán tự
史
Sử
lịch sử
詩
Thi
thơ
Từ liên quan đến 史詩
いばり
にょう
nước tiểu
おしっこ
đi tè; đi tiểu
しっこ
しつご
quên từ; không thể phát âm đúng từ
小便
しょうべん
nước tiểu; đi tiểu
小水
しょうすい
nước tiểu
小用
こよう
việc nhỏ
尿
にょう
nước tiểu