可変 [Khả 変]

かへん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

có thể thay đổi; có thể chuyển đổi; có thể điều khiển

Trái nghĩa: 不変

Hán tự

Từ liên quan đến 可変