Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古句
[Cổ Câu]
こく
🔊
Danh từ chung
cách diễn đạt cổ; thơ cổ
Hán tự
古
Cổ
cũ
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
Từ liên quan đến 古句
味わい
あじわい
hương vị
風味
ふうみ
hương vị