取締役会 [Thủ Đề Dịch Hội]

とりしまりやくかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

hội đồng quản trị

JP: 取締役とりしまりやくかい業務ぎょうむ執行しっこうかんする意思いし決定けってい目的もくてきとしたものだ。

VI: Hội đồng quản trị là để ra quyết định về việc điều hành công việc.

Danh từ chung

cuộc họp hội đồng quản trị

Hán tự

Từ liên quan đến 取締役会

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 取締役会
  • Cách đọc: とりしまりやくかい
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Quản trị doanh nghiệp, pháp lý thương mại

2. Ý nghĩa chính

取締役会 là “hội đồng quản trị” (HĐQT) — cơ quan ra quyết sách quan trọng của công ty cổ phần, gồm các 取締役 (thành viên HĐQT). Có thẩm quyền bổ nhiệm 代表取締役, quyết định chiến lược, giám sát điều hành.

3. Phân biệt

  • 取締役会 vs 株主総会: 株主総会 là đại hội cổ đông (cơ quan tối cao); 取締役会 là cơ quan quyết sách, giám sát thường kỳ.
  • 取締役会 vs 監査役会: 監査役会 giám sát tính hợp pháp, kiểm soát; khác chức năng.
  • 役員会 (họp ban lãnh đạo) có thể bao gồm cả 執行役員; không đồng nhất pháp lý với 取締役会.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 取締役会を開催する (tổ chức họp HĐQT), 取締役会決議 (nghị quyết HĐQT), 取締役会議事録 (biên bản).
  • Ngữ cảnh: Thông cáo báo chí, IR, tài liệu pháp lý, điều lệ công ty.
  • Liên quan: 取締役会長 (chủ tịch HĐQT), 代表取締役 (tổng giám đốc/đại diện pháp luật), 社外取締役 (thành viên độc lập).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
取締役 Thành phần Thành viên HĐQT Cá nhân trong HĐQT.
代表取締役 Liên quan Đại diện pháp luật Do HĐQT bổ nhiệm.
取締役会長 Liên quan Chủ tịch HĐQT Chủ tọa HĐQT, khác CEO.
株主総会 Đối vị cơ quan Đại hội cổ đông Cơ quan tối cao của công ty cổ phần.
監査役会 Đối vị chức năng Ban kiểm soát Giám sát hợp pháp, độc lập với HĐQT.
役員会 Gần nghĩa Họp ban lãnh đạo Không phải thuật ngữ pháp định thống nhất.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 取締役: “取締” (kiểm soát, chấn chỉnh) + “役” (chức trách) — người giữ chức trách quản trị.
  • : cuộc họp.
  • 取締役会 = cuộc họp của các thành viên HĐQT.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong quản trị Nhật Bản hiện đại, tăng tỷ lệ 社外取締役 để nâng chất lượng quyết sách của 取締役会 là xu hướng lớn. Tính minh bạch của nghị quyết, lập trường độc lập của Chủ tịch HĐQT và cơ chế đánh giá CEO là ba trụ cột giúp HĐQT thực sự “giám sát” chứ không chỉ “phê chuẩn”.

8. Câu ví dụ

  • 本日、定例取締役会を開催します。
    Hôm nay chúng tôi tổ chức họp HĐQT định kỳ.
  • 取締役会決議により新社長が選任された。
    Tân tổng giám đốc được bổ nhiệm theo nghị quyết HĐQT.
  • 臨時取締役会で大型投資を承認した。
    HĐQT bất thường đã phê duyệt khoản đầu tư lớn.
  • 取締役会の議題はM&Aの最終条件だ。
    Chủ đề của HĐQT là các điều kiện cuối cùng của thương vụ M&A.
  • 議事録は取締役会終了後に配布される。
    Biên bản sẽ được phát sau khi kết thúc HĐQT.
  • 社外取締役が取締役会で反対意見を述べた。
    Thành viên HĐQT độc lập đã nêu ý kiến phản đối tại HĐQT.
  • 取締役会は内部統制の強化を指示した。
    HĐQT đã chỉ đạo tăng cường kiểm soát nội bộ.
  • 取締役会長が会議を主宰した。
    Chủ tịch HĐQT đã chủ tọa cuộc họp.
  • 次回の取締役会までに代替案をまとめてください。
    Hãy tổng hợp phương án thay thế trước kỳ HĐQT tiếp theo.
  • 重要案件は取締役会での審議を要する。
    Các vấn đề quan trọng cần được thảo luận tại HĐQT.
💡 Giải thích chi tiết về từ 取締役会 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?