取締役会 [Thủ Đề Dịch Hội]
Độ phổ biến từ: Top 6000
Danh từ chung
hội đồng quản trị
JP: 取締役会は業務執行に関する意思決定を目的としたものだ。
VI: Hội đồng quản trị là để ra quyết định về việc điều hành công việc.
Danh từ chung
cuộc họp hội đồng quản trị
Danh từ chung
hội đồng quản trị
JP: 取締役会は業務執行に関する意思決定を目的としたものだ。
VI: Hội đồng quản trị là để ra quyết định về việc điều hành công việc.
Danh từ chung
cuộc họp hội đồng quản trị
取締役会 là “hội đồng quản trị” (HĐQT) — cơ quan ra quyết sách quan trọng của công ty cổ phần, gồm các 取締役 (thành viên HĐQT). Có thẩm quyền bổ nhiệm 代表取締役, quyết định chiến lược, giám sát điều hành.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 取締役 | Thành phần | Thành viên HĐQT | Cá nhân trong HĐQT. |
| 代表取締役 | Liên quan | Đại diện pháp luật | Do HĐQT bổ nhiệm. |
| 取締役会長 | Liên quan | Chủ tịch HĐQT | Chủ tọa HĐQT, khác CEO. |
| 株主総会 | Đối vị cơ quan | Đại hội cổ đông | Cơ quan tối cao của công ty cổ phần. |
| 監査役会 | Đối vị chức năng | Ban kiểm soát | Giám sát hợp pháp, độc lập với HĐQT. |
| 役員会 | Gần nghĩa | Họp ban lãnh đạo | Không phải thuật ngữ pháp định thống nhất. |
Trong quản trị Nhật Bản hiện đại, tăng tỷ lệ 社外取締役 để nâng chất lượng quyết sách của 取締役会 là xu hướng lớn. Tính minh bạch của nghị quyết, lập trường độc lập của Chủ tịch HĐQT và cơ chế đánh giá CEO là ba trụ cột giúp HĐQT thực sự “giám sát” chứ không chỉ “phê chuẩn”.
Bạn thích bản giải thích này?