Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
双対
[Song Đối]
そうつい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
tính đối ngẫu
Hán tự
双
Song
cặp; bộ; so sánh; đơn vị đếm cho cặp
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Từ liên quan đến 双対
交換
こうかん
trao đổi; hoán đổi; chuyển đổi; đối ứng; đổi chác; thay thế; thanh toán (séc)