参する [Tam]

さんする
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Động từ suru - nhóm đặc biệtTự động từ

tham gia; tham dự; tham gia vào

Hán tự

Từ liên quan đến 参する