1. Thông tin cơ bản
- Từ: 原爆(げんばく)
- Loại từ: Danh từ
- Viết đầy đủ/nguồn gốc: 原子爆弾(げんしばくだん)→ viết tắt thành 原爆
- Lĩnh vực: Lịch sử, quân sự, xã hội, giáo dục hòa bình
- Âm Hán Việt: 原(nguyên)+ 爆(bộc)
- Cụm thường gặp: 原爆を投下する・原爆の投下/原爆被害/被爆者/原爆ドーム/原爆資料館/原爆の日(8月6日)
- Lưu ý sắc thái: Từ nhạy cảm, dùng trong bối cảnh trang trọng, giáo dục, lịch sử; tránh đùa cợt
2. Ý nghĩa chính
1) Bom nguyên tử: Vũ khí hạt nhân sử dụng năng lượng phân hạch hạt nhân. Trong tiếng Nhật, 原爆 là cách nói ngắn của 原子爆弾.
2) Sự kiện ném bom nguyên tử: Trong ngữ cảnh Nhật Bản, đôi khi 原爆 còn chỉ riêng vụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và/hoặc Nagasaki.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 原子爆弾: Hình thức đầy đủ, trang trọng hơn; 原爆 là dạng rút gọn, dùng rất phổ biến.
- 核爆弾: Bom hạt nhân nói chung (bao gồm cả bom nguyên tử và bom nhiệt hạch). 原爆 là một loại trong nhóm này.
- 水爆(bom nhiệt hạch/khinh khí): Khác cơ chế; mạnh hơn nhiều so với 原爆.
- 原発(nhà máy điện hạt nhân): Không phải vũ khí; dễ nhầm do cùng chữ 原.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ: 原爆が投下される(bị ném)、原爆の被害(thiệt hại do bom nguyên tử).
- Thường đi với: 投下(ném), 被爆(chịu ảnh hưởng bom nguyên tử), 被爆者(nạn nhân), 記念日, 資料館, ドーム.
- Ngữ cảnh: Lịch sử hiện đại Nhật, giáo dục hòa bình, tin tức quốc tế, nghiên cứu vũ khí hạt nhân.
- Thái độ: Khách quan, kính trọng nạn nhân, tránh giật gân.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 原子爆弾 |
Đồng nghĩa (dạng đầy đủ) |
Bom nguyên tử |
Trang trọng, khoa học; viết tắt là 原爆 |
| 核爆弾 |
Thượng vị/khái quát |
Bom hạt nhân |
Gồm 原爆 và 水爆 |
| 水爆 |
Liên quan (khác loại) |
Bom nhiệt hạch/khinh khí |
Mạnh hơn 原爆; cơ chế hợp hạch |
| 被爆 |
Liên quan |
Chịu ảnh hưởng bom nguyên tử |
被爆者(nạn nhân) |
| 投下 |
Liên quan (hành vi) |
Thả/ném (bom) |
原爆を投下する |
| 原発 |
Dễ nhầm |
Nhà máy điện hạt nhân |
Không phải vũ khí |
| 非核 |
Đối lập khái niệm |
Phi hạt nhân |
Phi vũ khí hạt nhân, phi hạt nhân hóa |
| 核兵器廃絶 |
Đối lập mục tiêu |
Loại bỏ vũ khí hạt nhân |
Khẩu hiệu/định hướng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 原(げん/はら): nghĩa “nguyên, gốc; cánh đồng”.
- 爆(ばく): bộ lửa 火, hình thành từ 暴+火, nghĩa “nổ, bộc phát”.
- Ghép nghĩa: “nổ (爆) do năng lượng nguyên tử (原)” → bom nguyên tử.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học 原爆, hãy nắm bối cảnh lịch sử và cách diễn đạt trung lập. Người Nhật thường dùng từ này trong giáo dục hòa bình (平和教育), chú trọng tưởng niệm nạn nhân (被爆者) và nhấn mạnh bài học để hướng tới một thế giới không vũ khí hạt nhân. Tránh dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hay giật gân. Các cụm như 原爆ドーム、資料館、原爆の日 xuất hiện thường xuyên trong sách báo và phóng sự.
8. Câu ví dụ
- 広島に原爆が投下された日を忘れてはならない。
Chúng ta không được quên ngày bom nguyên tử được thả xuống Hiroshima.
- 長崎の原爆資料館を見学して、平和の大切さを学んだ。
Tôi tham quan bảo tàng về bom nguyên tử ở Nagasaki và học được ý nghĩa của hòa bình.
- 原爆の被害について、授業で詳しく学ぶ。
Trong giờ học, chúng tôi học chi tiết về thiệt hại do bom nguyên tử.
- 原爆ドームは世界遺産に登録されている。
Vòm bom nguyên tử được ghi danh là di sản thế giới.
- 多くの被爆者が原爆の後遺症に苦しんだ。
Nhiều nạn nhân chịu khổ sở vì di chứng của bom nguyên tử.
- 彼は原爆投下の経緯を歴史的資料で検証した。
Anh ấy kiểm chứng diễn biến việc ném bom nguyên tử bằng tư liệu lịch sử.
- 原爆の恐ろしさを次の世代に伝えることが大切だ。
Điều quan trọng là truyền lại cho thế hệ sau sự khủng khiếp của bom nguyên tử.
- 映画は原爆の被害をリアルに描いている。
Bộ phim khắc họa chân thực thiệt hại do bom nguyên tử.
- 市は毎年原爆の日に追悼式を行う。
Thành phố tổ chức lễ tưởng niệm vào ngày bom nguyên tử hằng năm.
- 研究者は原爆と放射線の影響について長年調査している。
Các nhà nghiên cứu đã điều tra nhiều năm về bom nguyên tử và ảnh hưởng của phóng xạ.