1. Thông tin cơ bản
- Từ: 南海
- Cách đọc: なんかい
- Từ loại: Danh từ (cũng dùng trong tên riêng)
- Hán Việt: Nam Hải
- Nghĩa khái quát: Vùng biển ở phía nam; trong tiếng Nhật còn xuất hiện nhiều trong tên riêng như 南海トラフ, 南海地震, 南海電鉄.
- Độ trang trọng: Trung tính; dùng trong địa lý, khí tượng, giao thông, lịch sử thương mại.
- Cụm/Collocation: 南海トラフ, 南海地震, 南海電鉄, 南海の島々, 南海貿易
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa địa lý chung: Vùng biển phía nam (so với một khu vực tham chiếu, thường là Nhật Bản).
- Tên riêng: 南海トラフ (Rãnh Nam Hải), 南海地震 (động đất khu vực Nankai), 南海電鉄 (tập đoàn đường sắt Nankai).
- Nghĩa văn chương/du lịch: Gợi hình các đảo nhiệt đới, biển xanh nắng vàng ở phương Nam.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 南シナ海: Chỉ Biển Đông (đối với Việt Nam). “南海” có thể bao quát hơn hoặc dùng theo văn cảnh Nhật Bản; không luôn đồng nhất với 南シナ海.
- 南洋/南方: Từ cổ/văn chương chỉ phương Nam nói chung; 南海 thiên về “biển”.
- 何回(なんかい, mấy lần): Đồng âm khác nghĩa; dựa vào kanji để phân biệt khi viết.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Miêu tả địa lý/khí tượng: 南海から台風が接近/南海の海流.
- Tên riêng: 南海トラフ地震/南海電鉄で空港へ向かう.
- Văn chương/du lịch: 南海の楽園/南海の島々を巡る.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 南海トラフ |
Tên riêng |
Rãnh Nam Hải (Nankai Trough) |
Liên quan đến động đất lớn ở phía nam Nhật. |
| 南海地震 |
Tên riêng |
Động đất Nankai |
Sự kiện địa chấn lớn trong lịch sử/khả năng xảy ra. |
| 南海電鉄 |
Tên riêng |
Đường sắt Nankai |
Tuyến kết nối Osaka – Kansai Airport, Wakayama… |
| 南シナ海 |
Liên quan |
Biển Đông |
Thuật ngữ địa danh quốc tế cụ thể. |
| 南洋 |
Liên quan (văn chương) |
Nam Dương/biển phương Nam |
Màu sắc cổ/văn học. |
| 北海 |
Đối hướng |
Biển phía Bắc |
Hướng đối lập với 南海. |
| 南方 |
Liên quan |
Phương Nam |
Chỉ phương hướng chung (không riêng “biển”). |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
南 (nam) = phía Nam; 海 (hải) = biển. Ghép lại: “biển phía Nam”. Mẹo nhớ: nhìn bản đồ Nhật Bản – vùng biển về phía Nam so với trục đất nước.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi gặp trong báo thiên tai ở Nhật, “南海トラフ地震” là cụm chuyên biệt, đừng dịch chung chung. Trong văn quảng bá du lịch, “南海の楽園” gợi hình nhiệt đới. Chú ý phân biệt với 何回 (mấy lần) khi nghe – ngữ cảnh sẽ giúp bạn nhận diện.
8. Câu ví dụ
- 気象庁は南海トラフ地震への備えを呼びかけている。
Cơ quan Khí tượng kêu gọi chuẩn bị ứng phó động đất rãnh Nankai.
- 私たちは南海の島々を巡るクルーズに参加した。
Chúng tôi tham gia chuyến du thuyền qua các hòn đảo phương Nam.
- 珊瑚礁が美しい南海の楽園だ。
Đó là thiên đường phương Nam với rạn san hô tuyệt đẹp.
- 関西空港へは南海電鉄が便利だ。
Đi sân bay Kansai thì tàu điện Nankai rất tiện.
- 船は南海の航路を南下した。
Con tàu đi xuống theo tuyến đường biển phương Nam.
- この地域は南海に面している。
Khu vực này giáp với biển phía Nam.
- 近世の商人は南海貿易で財を成した。
Thương nhân thời cận thế đã làm giàu nhờ buôn bán với các vùng biển phương Nam.
- 研究チームは南海の海流を観測した。
Nhóm nghiên cứu đã quan trắc hải lưu ở biển phía Nam.
- 台風が南海から接近している。
Bão đang tiến đến từ phía biển phương Nam.
- 彼は南海の孤島で暮らした経験がある。
Anh ấy từng sống trên một hòn đảo hoang ở phương Nam.