半熟卵 [Bán Thục Noãn]

はんじゅくたまご

Danh từ chung

trứng luộc lòng đào

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ゆでたまご半熟はんじゅくでおねがいね。
Làm ơn luộc trứng cho tôi hơi lòng đào nhé.
トムは半熟はんじゅくたまごきで、メアリーはかたゆでたまごきなんだ。
Tom thích trứng lòng đào còn Mary thích trứng chín kỹ.
たまご半熟はんじゅくにゆでるのって、どれくらい時間じかんがかかる?
Luộc trứng lòng đào mất bao lâu?

Hán tự

Từ liên quan đến 半熟卵