1. Thông tin cơ bản
- Từ: 十七
- Cách đọc: じゅうなな
- Loại từ: Danh từ–số
- Đọc thay thế: じゅうしち
- Tổ hợp: 十七人, 十七歳, 十七回, 十七ページ
- Lưu ý: 17時 đọc じゅうななじ hoặc じゅうしちじ (cả hai dùng, じゅうななじ dễ nghe hơn)
2. Ý nghĩa chính
Số mười bảy (17). Trong giao tiếp, じゅうなな là cách đọc an toàn, rõ ràng; じゅうしち cũng chính xác và dùng trong một số ngữ cảnh.
3. Phân biệt
- じゅうなな vs じゅうしち: Cả hai là 17. じゅうなな thường dùng hơn để tránh nhầm với しち (7) hay いち (1) trong môi trường ồn.
- 十七日(じゅうしちにち/じゅうななにち): cả hai đọc được; trong thực tế じゅうしちにち khá phổ biến.
- 17時: じゅうしちじ cũng dùng, nhưng じゅうななじ dễ nghe hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng với số đếm: 十七人, 十七個, 十七歳, 十七回.
- Trong lịch và giờ: 十七日, 17時; chọn cách đọc rõ ràng tùy hoàn cảnh.
- Trong mã số/đọc to: ưu tiên なな để tránh nhầm âm.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| じゅうしち |
Đọc thay thế |
Mười bảy |
Trang trọng hơn/chuẩn sách giáo khoa |
| 十六 / 十八 |
Cận kề |
Mười sáu / mười tám |
Số liền trước/sau |
| 17時(じゅうななじ) |
Liên quan (giờ) |
5 giờ chiều |
Đọc dễ nghe |
| 七(なな/しち) |
Liên quan (thành phần) |
Số bảy |
Ảnh hưởng cách đọc toàn số |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 十: mười.
- 七: bảy (なな/しち).
- 十七: mười bảy.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong hội thoại, người Nhật linh hoạt giữa しち và なな; quy tắc tương tự áp dụng cho 十七. Khi nghe, hãy dựa vào ngữ cảnh (giờ, ngày, số lượng) để giải mã chính xác.
8. Câu ví dụ
- 参加者は十七人です。
Số người tham gia là mười bảy.
- 彼女は十七歳で起業した。
Cô ấy khởi nghiệp lúc mười bảy tuổi.
- 今日は十七日です。
Hôm nay là ngày mười bảy.
- 会議は十七時に始まる。
Cuộc họp bắt đầu lúc mười bảy giờ (5 giờ chiều).
- この課題は十七ページに載っている。
Bài tập này ở trang mười bảy.
- チームは十七回連続で勝った。
Đội đã thắng liên tiếp mười bảy lần.
- 箱には十七個のサンプルが入っている。
Trong hộp có mười bảy mẫu.
- 駅から十七分ほど歩く。
Đi bộ khoảng mười bảy phút từ ga.
- 予約番号は十七番です。
Số đặt chỗ là mười bảy.
- 締切は今月十七日までです。
Hạn chót đến ngày mười bảy của tháng này.