化粧水 [Hóa Trang Thủy]

けしょうみず

Danh từ chung

Lĩnh vực: đấu vật sumo

nước dâng cho đô vật trước trận đấu

Danh từ chung

nước tươi khi trang điểm

Hán tự

Từ liên quan đến 化粧水