Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初年兵
[Sơ Niên Binh]
しょねんへい
🔊
Danh từ chung
tân binh
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật
Từ liên quan đến 初年兵
新兵
しんぺい
tân binh; lính nghĩa vụ