分布 [Phân Bố]

ぶんぷ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

phân phối

JP: このたね昆虫こんちゅう日本にほんひろ分布ぶんぷしている。

VI: Loại côn trùng này phân bố rộng khắp Nhật Bản.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この2つの子音しいん相補そうほ分布ぶんぷをなしていそうである。
Hai phụ âm này có vẻ như phân bố bổ sung cho nhau.
その植物しょくぶつはヨーロッパのきたからみなみまで分布ぶんぷしている。
Cây đó phân bố từ phía bắc đến phía nam châu Âu.
それらの方言ほうげんにおけるこの語形ごけい分布ぶんぷ注意ちゅういけられなければならない。
Cần phải chú ý đến sự phân bố của dạng từ này trong các phương ngữ.
相補そうほてき分布ぶんぷかんする重要じゅうようてんは、個々ここおとこる環境かんきょう明確めいかくべることである。
Điểm quan trọng về phân bố bổ sung là phải rõ ràng về môi trường mà từng âm thanh xuất hiện.
この氷結ひょうけつ氷解ひょうかいのパターンが、北極熊ほっきょくぐまおも獲物えものであるアザラシの分布ぶんぷかず影響えいきょうあたえるのだ。
Mô hình đóng băng và tan băng này ảnh hưởng đến sự phân bố và số lượng của hải cẩu, con mồi chính của gấu Bắc Cực.

Hán tự

Từ liên quan đến 分布

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 分布
  • Cách đọc: ぶんぷ
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (分布する)
  • Độ phổ biến/JLPT: N2–N1 (học thuật, thống kê, địa lý, sinh học)
  • Khái quát: sự phân bố, phân bổ không gian/tập hợp của đối tượng

2. Ý nghĩa chính

  • Phân bố của hiện tượng/đối tượng trong không gian, thời gian hoặc theo đặc trưng. Ví dụ: 人口の分布, 年齢分布.
  • Dạng phân phối trong thống kê: 正規分布, 二項分布, 収入分布など.

3. Phân biệt

  • 配布: phát phát tay, phát tài liệu. Không phải “phân bố”.
  • 分散: trạng thái “phân tán/variance”; khái niệm thống kê cụ thể khác với “phân bố”.
  • 散在/点在: nằm rải rác; mô tả hiện tượng chứ không phải khái niệm tổng quát như 分布.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N が 地域/範囲 に 分布する; N の 分布; 分布図/分布パターン.
  • Ngữ cảnh: báo cáo nghiên cứu, địa lý sinh vật, môi trường, thị trường, dữ liệu xã hội.
  • Collocations: 空間分布, 時間分布, 年齢分布, 所得分布, 種の分布域, 分布密度.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
配置Liên quanbố tríDo con người sắp đặt
散在Liên quanrải rácMô tả trạng thái
分散Liên quanphân tán; phương saiThuật ngữ toán/thống kê
広がりĐồng nghĩa gầnsự lan rộngThường dùng mô tả phổ thông
集中Đối nghĩatập trungĐối lập với phân bố rộng
局在Đối nghĩa một phầnkhu trúPhân bố tập trung tại một vùng hẹp

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 分: “phân”, On: ブン; nghĩa tách ra, chia ra.
  • 布: “vải; trải ra”, On: フ; gợi hình ảnh “trải rộng”.
  • 分布 kết hợp tạo nghĩa “được trải ra theo không gian/miền giá trị”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, nên ghép 分布 với số đo cụ thể: 密度・中央値・偏り để tránh chung chung. Ví dụ “年齢分布は右に歪んでいる” mô tả rõ ràng dạng phân phối lệch phải.

8. Câu ví dụ

  • この地域にはツキノワグマが広く分布している。
    Gấu ngựa phân bố rộng ở khu vực này.
  • 都市部と農村部で年齢分布が大きく異なる。
    Phân bố độ tuổi khác biệt lớn giữa đô thị và nông thôn.
  • 所得分布の偏りが社会問題になっている。
    Độ lệch trong phân bố thu nhập đang trở thành vấn đề xã hội.
  • 正規分布を仮定して検定を行った。
    Giả định phân phối chuẩn để tiến hành kiểm định.
  • 降水量の季節的分布を地図に示す。
    Thể hiện phân bố theo mùa của lượng mưa trên bản đồ.
  • この市場では購買力の地理的分布が鍵だ。
    Trong thị trường này, phân bố địa lý của sức mua là chìa khóa.
  • 粒子のサイズ分布を測定する。
    Đo phân bố kích thước hạt.
  • アンケート回答者の属性分布を確認してください。
    Hãy kiểm tra phân bố thuộc tính của người trả lời khảo sát.
  • 希少種の分布域が年々狭まっている。
    Vùng phân bố của loài quý hiếm đang thu hẹp dần qua từng năm.
  • データの分布をヒストグラムで可視化した。
    Đã trực quan hóa phân bố dữ liệu bằng biểu đồ histogram.
💡 Giải thích chi tiết về từ 分布 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?