Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
出版業者
[Xuất Bản Nghiệp Giả]
しゅっぱんぎょうしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà xuất bản
Hán tự
出
Xuất
ra ngoài
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
者
Giả
người
Từ liên quan đến 出版業者
出版元
しゅっぱんもと
nhà xuất bản
出版社
しゅっぱんしゃ
nhà xuất bản; công ty xuất bản
出版者
しゅっぱんしゃ
nhà xuất bản; công ty xuất bản
版元
はんもと
nhà xuất bản
発行者
はっこうしゃ
người phát hành; nhà xuất bản
出版屋
しゅっぱんや
nhà xuất bản
発行所
はっこうじょ
nhà xuất bản; văn phòng xuất bản