再開 [Tái Khai]

さいかい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mở lại; tiếp tục; khởi động lại

JP: 会議かいぎをおちゃ休憩きゅうけいのち再開さいかいする予定よていである。

VI: Dự kiến cuộc họp sẽ tiếp tục sau giờ nghỉ trà.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

授業じゅぎょう月曜日げつようびから再開さいかいします。
Các lớp học sẽ bắt đầu lại vào thứ Hai.
もうすぐ授業じゅぎょう再開さいかいする。
Sắp vô tiết rồi.
学校がっこう九月くがつ再開さいかいされる。
Trường học mở lại vào tháng Chín.
会議かいぎ次週じしゅう再開さいかい予定よてい散会さんかいした。
Cuộc họp đã tạm dừng và dự kiến sẽ tiếp tục vào tuần sau.
あめんだので、ゲームは再開さいかいされた。
Mưa đã tạnh nên trò chơi đã được tiếp tục.
わたしたちは夕食ゆうしょく直後ちょくごにそれを再開さいかいした。
Chúng tôi đã tiếp tục ngay sau bữa tối.
あめがると、子供こどもたちは野球やきゅう再開さいかいした。
Mưa tạnh, các em nhỏ đã tiếp tục chơi bóng chày.
かれみじか休息きゅうそくのち仕事しごと再開さいかいした。
Sau một khoảng nghỉ ngắn, anh ấy đã tiếp tục làm việc.
集会しゅうかいなん再開さいかいするかあきらかでない。
Chưa rõ thời gian nghị trường sẽ mở lại vào lúc nào.
敵対てきたい勢力せいりょくかん和平わへい交渉こうしょう再開さいかいだけに、関係かんけいあやうい。
Chỉ có việc nối lại đàm phán hòa bình giữa các lực lượng đối địch, mối quan hệ vẫn mong manh.

Hán tự

Từ liên quan đến 再開

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 再開(さいかい)
  • Từ loại: danh từ; する-động từ(再開する)
  • Nghĩa khái quát: mở lại, nối lại, hoạt động trở lại sau khi tạm dừng/đóng cửa
  • Thường gặp trong: tin tức, kinh tế, hành chính, giao thông, sự kiện
  • Cụm hay gặp: 再開のめど, 再開に向けて, 営業再開, 運行再開, 交渉再開

2. Ý nghĩa chính

  • Mở cửa/hoạt động trở lại sau thời gian tạm dừng hay đóng cửa (cửa hàng, cơ sở, dịch vụ).
  • Nối lại sự kiện, cuộc họp, trận đấu, đàm phán, dự án sau khi bị gián đoạn.
  • Khởi động lại hệ thống, dây chuyền, tuyến giao thông, cung ứng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 再会(さいかい): nghĩa là “gặp lại (con người gặp lại nhau)”, khác hoàn toàn với 再開(mở/nối lại hoạt động). Kanji: 会 (gặp) vs 開 (mở).
  • 再始動: nhấn mạnh “khởi động lại” máy móc/hệ thống; 再開 rộng hơn, dùng cho hoạt động, dịch vụ, sự kiện.
  • 続行: “tiếp tục” mà không nhất thiết có gián đoạn; 再開 là tiếp tục sau khi đã dừng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: Nを再開する / Nが再開される / Nの再開 / 再開に踏み切る / 再開を見送る.
  • Ngữ cảnh: thông báo doanh nghiệp, chính phủ, đường sắt/xe buýt, sự kiện thể thao, ngoại giao.
  • Sắc thái: trung tính–chính thống; thường dùng trong văn bản tin tức và thông báo chính thức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
再始動 Gần nghĩa khởi động lại Thiên về máy móc/hệ thống.
リオープン Đồng nghĩa mở cửa lại Katakana, hay dùng cho cửa hàng/cơ sở.
再開発 Liên quan tái phát triển Khác nghĩa; liên quan quy hoạch/đô thị.
中断 Liên quan gián đoạn Trạng thái trước khi 再開.
休止・停止 Đối nghĩa tạm dừng/dừng Ngược với tái khởi hoạt động.
閉鎖 Đối nghĩa đóng cửa Trạng thái trái với mở lại.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 再: lại, lần nữa (tái). Ví dụ: 再生, 再送, 再会.
  • 開: mở, khai mở. Ví dụ: 開始, 開店, 開放.
  • Ghép nghĩa: “mở lại” → 再開.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin tức, bạn thường thấy cụm 再開のめどが立つ (đã thấy triển vọng mở lại) hay 再開を見送る (tạm hoãn mở lại). Lưu ý tránh nhầm với 再会 – khác chỉ một chữ nhưng sai nghĩa hoàn toàn trong ngữ cảnh công việc.

8. Câu ví dụ

  • 台風の影響で休業していた店が明日から再開する。
    Cửa hàng tạm nghỉ vì bão sẽ mở lại từ ngày mai.
  • 交渉は一時中断されたが、来週再開される予定だ。
    Cuộc đàm phán đã tạm gián đoạn nhưng dự kiến sẽ nối lại tuần tới.
  • 運転見合わせ中の地下鉄A線は午後3時に再開しました。
    Tuyến tàu điện ngầm A đang dừng sẽ hoạt động trở lại lúc 3 giờ chiều.
  • 大会は雨のため中止となり、翌日に再開された。
    Giải đấu bị hủy do mưa và được nối lại vào ngày hôm sau.
  • 工場は安全確認ののち生産を再開した。
    Nhà máy đã nối lại sản xuất sau khi kiểm tra an toàn.
  • 観光客の受け入れ再開に向けて準備を進めている。
    Chúng tôi đang chuẩn bị để hướng tới việc mở lại đón khách du lịch.
  • 映画館の営業再開初日は多くの人でにぎわった。
    Ngày đầu rạp chiếu phim mở cửa lại rất đông người.
  • 新しい指針の下で学校が対面授業を再開する。
    Trường học nối lại dạy trực tiếp theo hướng dẫn mới.
  • 同社は海外向け出荷を段階的に再開した。
    Công ty đã từng bước nối lại việc xuất hàng ra nước ngoài.
  • 一度立ち止まり、条件を見直してからプロジェクトを再開しよう。
    Hãy tạm dừng, xem lại điều kiện rồi hãy khởi động lại dự án.
💡 Giải thích chi tiết về từ 再開 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?