再読 [Tái Độc]

さいどく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Đọc lại

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Đọc một chữ kanji hai lần

🔗 再読文字

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このはなし再読さいどく価値かちがある。
Câu chuyện này đáng được đọc lại.

Hán tự

Từ liên quan đến 再読