共産化 [Cộng Sản Hóa]
きょうさんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trở thành cộng sản
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
共産主義の下では、生産手段は国有化される。
Dưới chủ nghĩa cộng sản, phương tiện sản xuất được quốc hữu hóa.