Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ナショナリゼーション
🔊
Danh từ chung
quốc hữu hóa
Từ liên quan đến ナショナリゼーション
共産化
きょうさんか
trở thành cộng sản
国有化
こくゆうか
quốc hữu hóa