停戦 [Đình Khuyết]

ていせん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ngừng bắn; đình chiến

JP: この停戦ていせん世界せかい平和へいわ役立やくだつことをわたしたちはみなのぞんでいる。

VI: Chúng ta đều hy vọng lệnh ngừng bắn này sẽ góp phần vào hòa bình thế giới.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

停戦ていせん宣言せんげんされた。
Lệnh ngừng bắn đã được tuyên bố.
国連こくれん総会そうかい停戦ていせん決議けつぎあん採択さいたくした。
Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua nghị quyết ngừng bắn.
木曜日もくようび停戦ていせん会談かいだんは、なに進展しんてんもないまま終了しゅうりょうしました。
Hội nghị đình chiến vào thứ Năm kết thúc mà không đạt được tiến triển nào.

Hán tự

Từ liên quan đến 停戦

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 停戦
  • Cách đọc: ていせん
  • Loại từ: danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: đình chiến, ngừng bắn
  • Sắc thái: trang trọng, ngoại giao, quân sự
  • Dạng liên quan: 停戦協定, 停戦合意, 停戦ライン, 停戦違反, 停戦監視

2. Ý nghĩa chính

- Ngừng bắn/đình chiến: các bên tham chiến tạm dừng hành động quân sự theo thỏa thuận hoặc quyết định quốc tế.

3. Phân biệt

  • 停戦 vs 休戦: 休戦 thường là “hưu chiến” tạm thời, mang sắc thái ngắt quãng ngắn; 停戦 có thể rộng và chính thức hơn (song thực tế thường dùng gần nhau).
  • 停戦 vs 終戦: 終戦 là “kết thúc chiến tranh”, chấm dứt hoàn toàn; 停戦 chỉ là tạm ngừng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 停戦する/停戦を結ぶ/停戦に合意する/停戦が崩れる.
  • Đi với danh từ: 停戦協定, 停戦合意, 停戦ライン, 停戦監視団.
  • Ngữ cảnh: tin tức quốc tế, nghị quyết LHQ, đàm phán hòa bình.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
休戦Đồng nghĩa gầnhưu chiếnNhấn mạnh tính tạm thời.
終戦Đối nghĩakết thúc chiến tranhChấm dứt hoàn toàn.
停戦協定Liên quanhiệp định đình chiếnVăn kiện pháp lý.
停戦ラインLiên quanđường ranh ngừng bắnLằn ranh tạm thời.
停戦違反Liên quanvi phạm đình chiếnHành động tái chiến.
和平Liên quanhòa bìnhMục tiêu dài hạn.
武力衝突Đối nghĩa bối cảnhxung đột vũ trangTrái với ngừng bắn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 停: dừng.
  • 戦: chiến tranh; liên quan bộ 戈 (mâu), gợi hành động chiến đấu.
  • Kết hợp: (dừng) + (chiến) → đình chiến.

7. Bình luận mở rộng (AI)

停戦 không đồng nghĩa với hòa bình bền vững. Trong tin tức, cụm “恒久的停戦” (đình chiến vĩnh viễn) đối lập với “一時停戦”. Khi dịch, chú ý sắc thái pháp lý của “協定/合意”.

8. Câu ví dụ

  • 停戦を呼びかける。
    Kêu gọi đình chiến.
  • 双方は停戦に合意した。
    Hai bên đã đồng ý ngừng bắn.
  • 停戦協定を結ぶ。
    Ký kết hiệp định đình chiến.
  • 停戦が崩れ、銃撃が再開した。
    Đình chiến sụp đổ, đấu súng tái diễn.
  • 国連は停戦監視団を派遣した。
    LHQ đã cử phái bộ giám sát ngừng bắn.
  • 一時的な停戦が人道支援を可能にした。
    Đình chiến tạm thời cho phép hỗ trợ nhân đạo.
  • 停戦ラインを越える行為は違反だ。
    Vượt qua đường ranh ngừng bắn là vi phạm.
  • 住民は早期の停戦を望んでいる。
    Dân thường mong muốn sớm đình chiến.
  • 停戦違反が国際的に非難された。
    Hành vi vi phạm đình chiến bị quốc tế lên án.
  • 停戦後の復興計画が発表された。
    Kế hoạch tái thiết sau ngừng bắn đã được công bố.
💡 Giải thích chi tiết về từ 停戦 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?