休戦 [Hưu Khuyết]

きゅうせん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ngừng bắn

JP: かれらは休戦きゅうせん条件じょうけん合意ごういした。

VI: Họ đã đồng ý với điều kiện ngừng bắn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

新任しんにん大使たいし休戦きゅうせんすすめて、これ以上いじょうさつりくをわらせるでしょう。
Đại sứ mới sẽ thúc đẩy ngừng bắn để kết thúc các vụ giết người.

Hán tự

Từ liên quan đến 休戦

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 休戦
  • Cách đọc: きゅうせん
  • Loại từ: Danh từ / Danh động từ(休戦する)
  • Nghĩa khái quát: đình chiến, tạm ngừng giao tranh; thỏa thuận tạm ngừng chiến sự
  • Độ trang trọng: trang trọng; dùng trong báo chí, ngoại giao, lịch sử. Cũng dùng ẩn dụ cho “tạm ngừng tranh cãi”.

2. Ý nghĩa chính

休戦 là việc tạm thời ngừng chiến đấu giữa các bên tham chiến. Dùng trong quan hệ quốc tế/ngoại giao, và ẩn dụ trong đời sống để chỉ “tạm ngừng xung đột”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 休戦 vs 停戦: cả hai là “ngừng bắn/đình chiến”. 停戦 thiên về “chấm dứt bắn” (ceasefire) trong hiện đại; 休戦 có sắc thái “tạm nghỉ chiến” (armistice/ceasefire), hay thấy trong lịch sử hoặc nói bóng.
  • 休戦 vs 休止: 休止 là tạm dừng hoạt động nói chung, không liên quan chiến sự.
  • Ẩn dụ: 口論の休戦 (tạm ngừng khẩu chiến) – cách nói hình ảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 休戦協定/合意/交渉; 一時休戦; 休戦が成立する/破られる/延長される; 休戦ライン.
  • Động từ: 休戦を提案する/仲介する/締結する/拒否する/維持する.
  • Ẩn dụ đời thường: とりあえず休戦にする (tạm ngừng tranh cãi), 一日休戦.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
停戦Đồng nghĩa gầnngừng bắn, đình chiếnHiện đại, ngoại giao.
停火Liên quanngừng bắnKỹ thuật/quân sự.
休止Liên quantạm dừngKhông riêng chiến sự.
和平Liên quanhòa bình, hòa giảiTrạng thái bền vững hơn.
交戦Đối nghĩagiao chiếnTrái nghĩa trực tiếp.
戦闘再開Đối nghĩatái giao tranhPhá vỡ đình chiến.
開戦Đối nghĩakhai chiếnBắt đầu chiến tranh.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 休: hưu (nghỉ). Âm On: キュウ; nghĩa: nghỉ ngơi.
  • 戦: chiến (chiến tranh, chiến đấu). Âm On: セン; nghĩa: giao chiến.
  • Hợp nghĩa: “nghỉ chiến” → đình chiến.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi tường thuật xung đột, chuỗi từ “発生→激化→仲介→休戦→違反→再交渉→和平” thường xuất hiện. Nhận biết sắc thái ẩn dụ của 休戦 giúp bài viết đời thường mềm mại hơn khi nói về mâu thuẫn giữa người với người.

8. Câu ví dụ

  • 両軍は一時休戦に合意した。
    Hai bên quân đội đã đồng ý đình chiến tạm thời.
  • 休戦協定が署名された。
    Hiệp định đình chiến đã được ký kết.
  • 休戦が破られ、戦闘が再開した。
    Đình chiến bị phá vỡ và giao tranh tái diễn.
  • 国連が休戦を仲介する。
    LHQ làm trung gian cho đình chiến.
  • 休日だけの限定的な休戦だ。
    Đây là đình chiến có giới hạn chỉ trong ngày nghỉ.
  • 二人の口論はとりあえず休戦となった。
    Cuộc cãi vã của hai người tạm thời dừng lại.
  • 休戦期間中も補給は続けられた。
    Trong thời gian đình chiến, tiếp tế vẫn được duy trì.
  • 長期休戦に向けた交渉が始まる。
    Bắt đầu đàm phán hướng tới đình chiến dài hạn.
  • 休戦ライン付近で小規模な衝突が起きた。
    Xảy ra va chạm quy mô nhỏ gần đường đình chiến.
  • 祝日のために一日だけ休戦を提案した。
    Đề xuất đình chiến một ngày nhân dịp ngày lễ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 休戦 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?