Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
修飾子
[Tu Sức Tử]
しゅうしょくし
🔊
Danh từ chung
từ bổ nghĩa
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
飾
Sức
trang trí; tô điểm
子
Tử
trẻ em
Từ liên quan đến 修飾子
修飾語
しゅうしょくご
từ bổ nghĩa
限定詞
げんていし
từ hạn định; từ bổ nghĩa