修道士 [Tu Đạo Sĩ]

しゅうどうし

Danh từ chung

tu sĩ; thầy tu

JP: 修道しゅうどうのように頭巾ずきんをかぶったくもは、ポツリポツリとちるあめ数珠じゅずのようにつまぐっている。

VI: Những đám mây đội mũ như nhà sư, từng giọt mưa rơi như hạt chuỗi.

Hán tự

Từ liên quan đến 修道士