修道僧 [Tu Đạo Tăng]

しゅうどうそう

Danh từ chung

tu sĩ

🔗 修道士

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

当時とうじ修道しゅうどうそうたち修道院しゅうどういんでよくテニスをしていた。
Lúc đó các tu sĩ thường chơi tennis trong tu viện.

Hán tự

Từ liên quan đến 修道僧