1. Thông tin cơ bản
- Từ: 低気圧
- Cách đọc: ていきあつ
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Khí tượng học
- Trình độ tham khảo: JLPT khoảng N2–N1
- Nghĩa khái quát: vùng/khối áp thấp khí quyển, thường mang mây, mưa, gió.
2. Ý nghĩa chính
低気圧 là “hệ thống áp suất khí quyển thấp”. Khi 低気圧 đi qua, thời tiết thường xấu: nhiều mây, mưa, gió mạnh. Có các loại thường gặp:
- 温帯低気圧: áp thấp ôn đới, hay xuất hiện quanh Nhật.
- 熱帯低気圧: áp thấp nhiệt đới; khi mạnh lên có thể thành 台風 (bão).
- 爆弾低気圧: áp thấp “bom” (sâu phát triển nhanh), gây gió rất mạnh.
3. Phân biệt
- 低気圧 vs 高気圧: cao áp thường trời quang mây tạnh; áp thấp thường mưa gió.
- 熱帯低気圧 vs 台風: đều bắt nguồn từ vùng nhiệt đới; 台風 là cấp mạnh hơn theo thang gió/vĩ độ.
- 低気圧 vs 低圧: 低圧 là “áp thấp” nói chung; 低気圧 là thuật ngữ khí tượng chỉ một hệ thời tiết cụ thể.
- 低気圧 vs 低血圧: 低血圧 là “huyết áp thấp” (y học), không phải khí tượng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 低気圧が通過する/発達する/停滞する: áp thấp đi qua/phát triển/trì trệ.
- 低気圧の影響で〜: do ảnh hưởng của áp thấp nên…
- 前線を伴った低気圧: áp thấp kèm theo front.
- 台風が温帯低気圧に変わる: bão chuyển thành áp thấp ôn đới.
- Dự báo thời tiết, tin tức thiên tai, cảnh báo gió mạnh/mưa lớn thường dùng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 高気圧 |
Đối nghĩa |
Cao áp |
Thường cho thời tiết ổn định, trời quang. |
| 熱帯低気圧 |
Liên quan |
Áp thấp nhiệt đới |
Tiền thân của bão; dùng nhiều trong dự báo bão. |
| 温帯低気圧 |
Liên quan |
Áp thấp ôn đới |
Thường gặp ở vùng ôn đới, kèm front. |
| 爆弾低気圧 |
Liên quan |
Áp thấp “bom” |
Phát triển nhanh, gió mạnh nguy hiểm. |
| 気圧 |
Khái niệm gốc |
Áp suất khí quyển |
Đơn vị hPa trong dự báo Nhật. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 低(đê): thấp; 気(khí): khí, không khí; 圧(áp): áp lực.
- Ghép nghĩa: “áp suất không khí thấp”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nghe dự báo “低気圧が近づいています”, bạn nên chuẩn bị cho mưa/gió và biến động nhiệt độ. Nhật còn hay nói “気圧の変化で体調が…” để chỉ triệu chứng nhạy cảm thời tiết; tuy không phải thuật ngữ y khoa, đây là cách diễn đạt đời thường khá phổ biến.
8. Câu ví dụ
- 今夜、発達した低気圧が北海道を通過します。
Tối nay một áp thấp mạnh sẽ đi qua Hokkaidō.
- 低気圧の影響で西日本は大雨となる見込みです。
Dự kiến do ảnh hưởng của áp thấp, Tây Nhật sẽ có mưa lớn.
- 台風は温帯低気圧に変わりました。
Cơn bão đã chuyển thành áp thấp ôn đới.
- 前線を伴った低気圧が本州に近づいている。
Một áp thấp kèm front đang tiến gần Honshū.
- 急速に発達する低気圧により、沿岸部で強風が吹く。
Do áp thấp phát triển nhanh, vùng ven biển sẽ có gió mạnh.
- 明日は低気圧が抜け、次第に晴れるでしょう。
Ngày mai áp thấp sẽ đi qua và trời sẽ dần quang.
- この季節は低気圧が頻繁に発生します。
Mùa này áp thấp xuất hiện thường xuyên.
- 低気圧が停滞していて、ぐずついた天気が続く。
Áp thấp đang trì trệ nên thời tiết u ám kéo dài.
- 爆弾低気圧に警戒してください。
Hãy cảnh giác với áp thấp “bom”.
- 低気圧の通過後、気温が一気に下がった。
Sau khi áp thấp đi qua, nhiệt độ giảm hẳn.