低気圧 [Đê Khí Áp]

ていきあつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

áp suất (khí quyển) thấp; hệ thống áp suất thấp; áp thấp; xoáy thuận

JP: これらのふねすう日間にちかんてい気圧きあつなかにいることができるくらいはやはしれる。

VI: Những con tàu này có thể chạy nhanh đến mức có thể ở trong áp thấp trong vài ngày.

Tính từ đuôi naDanh từ chung

tâm trạng xấu; tâm trạng căng thẳng; tình huống căng thẳng

Hán tự

Từ liên quan đến 低気圧

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 低気圧
  • Cách đọc: ていきあつ
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Khí tượng học
  • Trình độ tham khảo: JLPT khoảng N2–N1
  • Nghĩa khái quát: vùng/khối áp thấp khí quyển, thường mang mây, mưa, gió.

2. Ý nghĩa chính

低気圧 là “hệ thống áp suất khí quyển thấp”. Khi 低気圧 đi qua, thời tiết thường xấu: nhiều mây, mưa, gió mạnh. Có các loại thường gặp:

  • 温帯低気圧: áp thấp ôn đới, hay xuất hiện quanh Nhật.
  • 熱帯低気圧: áp thấp nhiệt đới; khi mạnh lên có thể thành 台風 (bão).
  • 爆弾低気圧: áp thấp “bom” (sâu phát triển nhanh), gây gió rất mạnh.

3. Phân biệt

  • 低気圧 vs 高気圧: cao áp thường trời quang mây tạnh; áp thấp thường mưa gió.
  • 熱帯低気圧 vs 台風: đều bắt nguồn từ vùng nhiệt đới; 台風 là cấp mạnh hơn theo thang gió/vĩ độ.
  • 低気圧 vs 低圧: 低圧 là “áp thấp” nói chung; 低気圧 là thuật ngữ khí tượng chỉ một hệ thời tiết cụ thể.
  • 低気圧 vs 低血圧: 低血圧 là “huyết áp thấp” (y học), không phải khí tượng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 低気圧が通過する/発達する/停滞する: áp thấp đi qua/phát triển/trì trệ.
  • 低気圧の影響で〜: do ảnh hưởng của áp thấp nên…
  • 前線を伴った低気圧: áp thấp kèm theo front.
  • 台風が温帯低気圧に変わる: bão chuyển thành áp thấp ôn đới.
  • Dự báo thời tiết, tin tức thiên tai, cảnh báo gió mạnh/mưa lớn thường dùng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
高気圧 Đối nghĩa Cao áp Thường cho thời tiết ổn định, trời quang.
熱帯低気圧 Liên quan Áp thấp nhiệt đới Tiền thân của bão; dùng nhiều trong dự báo bão.
温帯低気圧 Liên quan Áp thấp ôn đới Thường gặp ở vùng ôn đới, kèm front.
爆弾低気圧 Liên quan Áp thấp “bom” Phát triển nhanh, gió mạnh nguy hiểm.
気圧 Khái niệm gốc Áp suất khí quyển Đơn vị hPa trong dự báo Nhật.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 低(đê): thấp; 気(khí): khí, không khí; 圧(áp): áp lực.
  • Ghép nghĩa: “áp suất không khí thấp”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe dự báo “低気圧が近づいています”, bạn nên chuẩn bị cho mưa/gió và biến động nhiệt độ. Nhật còn hay nói “気圧の変化で体調が…” để chỉ triệu chứng nhạy cảm thời tiết; tuy không phải thuật ngữ y khoa, đây là cách diễn đạt đời thường khá phổ biến.

8. Câu ví dụ

  • 今夜、発達した低気圧が北海道を通過します。
    Tối nay một áp thấp mạnh sẽ đi qua Hokkaidō.
  • 低気圧の影響で西日本は大雨となる見込みです。
    Dự kiến do ảnh hưởng của áp thấp, Tây Nhật sẽ có mưa lớn.
  • 台風は温帯低気圧に変わりました。
    Cơn bão đã chuyển thành áp thấp ôn đới.
  • 前線を伴った低気圧が本州に近づいている。
    Một áp thấp kèm front đang tiến gần Honshū.
  • 急速に発達する低気圧により、沿岸部で強風が吹く。
    Do áp thấp phát triển nhanh, vùng ven biển sẽ có gió mạnh.
  • 明日は低気圧が抜け、次第に晴れるでしょう。
    Ngày mai áp thấp sẽ đi qua và trời sẽ dần quang.
  • この季節は低気圧が頻繁に発生します。
    Mùa này áp thấp xuất hiện thường xuyên.
  • 低気圧が停滞していて、ぐずついた天気が続く。
    Áp thấp đang trì trệ nên thời tiết u ám kéo dài.
  • 爆弾低気圧に警戒してください。
    Hãy cảnh giác với áp thấp “bom”.
  • 低気圧の通過後、気温が一気に下がった。
    Sau khi áp thấp đi qua, nhiệt độ giảm hẳn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 低気圧 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?