Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
今や遅しと
[Kim Trì]
いまやおそしと
🔊
Trạng từ
nôn nóng
Hán tự
今
Kim
bây giờ
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
Từ liên quan đến 今や遅しと
切に
せつに
thiết tha
頻りと
しきりと
thường xuyên
頻りに
しきりに
thường xuyên; liên tục