人足 [Nhân Túc]
ひとあし
Danh từ chung
giao thông đi bộ
Danh từ chung
📝 儿, như trong 児
bộ thủ (bộ 10)
🔗 人繞
Danh từ chung
giao thông đi bộ
Danh từ chung
📝 儿, như trong 児
bộ thủ (bộ 10)
🔗 人繞