Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人工避妊法
[Nhân Công Tị Nhâm Pháp]
じんこうひにんほう
🔊
Danh từ chung
tránh thai
Hán tự
人
Nhân
người
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa
妊
Nhâm
mang thai
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Từ liên quan đến 人工避妊法
避妊
ひにん
tránh thai; kiểm soát sinh sản
避妊法
ひにんほう
phương pháp tránh thai