五輪 [Ngũ Luân]

ごりん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

Thế vận hội Olympic; Olympic

JP: 肥大ひだい過度かど商業しょうぎょうなどの問題もんだいかかえて、五輪ごりんしん世紀せいきかう。

VI: Olympic đối mặt với các vấn đề như sự phình to, thương mại hóa quá mức khi bước vào thế kỷ mới.

🔗 オリンピック

Danh từ chung

vòng tròn Olympic

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

五輪ごりん右端みぎはしっかってなんしょくだったっけか?
Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?

Hán tự

Từ liên quan đến 五輪

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 五輪
  • Cách đọc: ごりん
  • Từ loại: danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: Thế vận hội (Olympic); “năm vòng tròn”/ngũ luân (nghĩa gốc, văn hóa)
  • Dạng liên quan: 夏季五輪, 冬季五輪, 東京五輪, 五輪代表, 五輪書(ごりんのしょ)

2. Ý nghĩa chính

- Cách gọi thông dụng của Thế vận hội Olympic tại Nhật.
- Nghĩa văn hóa/lịch sử: “năm luân/vòng” (biểu tượng Olympic; hoặc ngũ đại trong võ đạo/Phật giáo, như trong 『五輪書』).

3. Phân biệt

  • 五輪 = オリンピック: đồng nghĩa trong báo chí/hằng ngày; 五輪 ngắn gọn, kiểu Nhật.
  • 五輪(五輪のマーク): nhấn vào “5 vòng” biểu tượng.
  • 『五輪書』: tác phẩm của 宮本武蔵; không phải Olympic, là “năm quyển/vòng” triết lý kiếm đạo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tin tức thể thao/xã hội: 東京五輪が開催される, 五輪代表に選ばれる.
  • Phân loại: 夏季五輪(mùa hè), 冬季五輪(mùa đông).
  • Chuẩn bị/tổ chức: 五輪組織委, 五輪会場, 五輪スポンサー.
  • Ẩn dụ/biểu tượng: 五輪の聖火, 五輪の理念(フェアプレー、多様性).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
オリンピックđồng nghĩaThế vận hộiPhiên âm gốc
夏季五輪liên quanOlympic mùa hèPhân loại
冬季五輪liên quanOlympic mùa đôngPhân loại
パラリンピックliên quanParalympicSự kiện song hành
五輪書khác nghĩaSách Ngũ LuânTác phẩm kiếm đạo
世界選手権khácVô địch thế giớiKhông phải 五輪

6. Bộ phận & cấu tạo từ

五(ゴ)“năm” + 輪(リン)“vòng, bánh xe”. Biểu tượng 五輪 = năm vòng tròn đan nhau.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trên truyền thông Nhật, “五輪” được dùng cực kỳ thường xuyên như một ký hiệu văn hóa-xã hội, không chỉ thể thao. Cần phân biệt ngữ cảnh để không nhầm với 『五輪書』 trong văn hóa võ đạo.

8. Câu ví dụ

  • 東京五輪は世界中の注目を集めた。
    Thế vận hội Tokyo thu hút sự chú ý toàn cầu.
  • 次の五輪でメダルを目指す。
    Hướng tới huy chương ở kỳ Olympic tới.
  • 夏季五輪と冬季五輪では競技が違う。
    Olympic mùa hè và mùa đông có môn thi khác nhau.
  • 五輪の聖火が町を通った。
    Ngọn đuốc Olympic đã đi qua thị trấn.
  • 彼は五輪代表に選ばれた。
    Anh ấy được chọn vào đội tuyển Olympic.
  • 五輪開催に向けて準備が進む。
    Công tác chuẩn bị cho Olympic đang tiến triển.
  • 五輪の経済効果は大きい。
    Tác động kinh tế của Olympic rất lớn.
  • 彼女は前回の五輪で入賞した。
    Cô ấy đoạt giải ở kỳ Olympic trước.
  • 五輪種目が追加された。
    Các nội dung thi Olympic đã được bổ sung.
  • 五輪書』を読んだことがある?
    Bạn đã từng đọc “Ngũ Luân Thư” chưa?
💡 Giải thích chi tiết về từ 五輪 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?