Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
二言
[Nhị Ngôn]
ふたこと
🔊
Danh từ chung
hai từ
Danh từ chung
lặp lại
Hán tự
二
Nhị
hai
言
Ngôn
nói; từ
Từ liên quan đến 二言
反復
はんぷく
lặp lại; lặp đi lặp lại
反覆
はんぷく
lặp lại; lặp đi lặp lại
繰り言
くりごと
lời phàn nàn; lặp đi lặp lại
繰言
くりごと
lời phàn nàn; lặp đi lặp lại
重複
ちょうふく
trùng lặp; lặp lại; chồng chéo