1. Thông tin cơ bản
- Từ: 亀裂
- Cách đọc: きれつ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: vết nứt, khe nứt (vật lý); rạn nứt (quan hệ, tổ chức) theo nghĩa bóng
2. Ý nghĩa chính
- Vết nứt rõ rệt: Nứt trên vật liệu (kính, bê tông, đất…), mức độ thấy rõ, có thể lan rộng.
- Rạn nứt trong quan hệ: Hình ảnh ẩn dụ cho mâu thuẫn, chia rẽ (“関係に亀裂が入る”).
3. Phân biệt
- 亀裂 vs ひび(ひび割れ): 「ひび」 thường là nứt nhẹ, rạn chân chim; 「亀裂」 nặng hơn, đường nứt rõ, có nguy cơ phá vỡ.
- 亀裂 vs 裂け目/割れ目: Hai từ sau thiên về “đường rách/đường tách” hoặc khe nứt tự nhiên; 「亀裂」 dùng kỹ thuật/ẩn dụ phổ quát.
- 亀裂 vs 断絶: 断絶 là “cắt đứt hoàn toàn” trong quan hệ; 亀裂 là giai đoạn rạn nứt, chưa chắc đã đứt.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 「Nに亀裂が入る/生じる/走る」「亀裂が広がる」「亀裂を補修する」.
- Ngữ cảnh: xây dựng, địa chất, kỹ thuật vật liệu; báo chí/chính trị (mối quan hệ, liên minh).
- Đi kèm: コンクリート/ガラス/地面/壁/配管/関係/同盟+に亀裂.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| ひび/ひび割れ |
Gần nghĩa |
Vết rạn |
Mức độ nhẹ, bề mặt. |
| 裂け目(さけめ) |
Liên quan |
Đường rách/khe nứt |
Nhấn mạnh tách ra thành khe. |
| 割れ目(われめ) |
Liên quan |
Khe nứt/khe hở |
Tính “bị tách ra” rõ. |
| 断絶(だんぜつ) |
Tương phản |
Đoạn tuyệt |
Trạng thái đứt hẳn, nặng hơn 亀裂. |
| 修復(しゅうふく)/和解(わかい) |
Đối nghĩa |
Sửa chữa / Hòa giải |
Khắc phục vật lý / hàn gắn quan hệ. |
| 応力(おうりょく) |
Liên quan |
Ứng suất |
Nguyên nhân kỹ thuật thường gây 亀裂. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
亀 (con rùa) + 裂 (xé rách, nứt). Từ ghép biểu đạt hình ảnh đường nứt “tỏa ra như mai rùa”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo kỹ thuật, nên miêu tả vị trí, chiều dài, hướng lan của 亀裂 và điều kiện tải trọng. Ở nghĩa bóng, “亀裂が入る” là cách nói nhã, tránh nặng nề hơn như “決裂する”.
8. Câu ví dụ
- コンクリートに深い亀裂が入っている。
Trên bê tông có vết nứt sâu.
- 地面に亀裂が走った。
Mặt đất xuất hiện đường nứt chạy dài.
- 彼らの関係に亀裂が生じた。
Mối quan hệ của họ đã xuất hiện rạn nứt.
- ガラスの端から亀裂が広がっている。
Vết nứt đang lan từ mép kính.
- 壁の亀裂を早急に補修する必要がある。
Cần sửa gấp vết nứt trên tường.
- 同盟に亀裂が見え始めた。
Sự rạn nứt trong liên minh bắt đầu lộ ra.
- 乾燥のせいで土に無数の亀裂ができた。
Do khô hạn, đất xuất hiện vô số vết nứt.
- 圧力のため配管に亀裂が発見された。
Do áp lực, người ta phát hiện vết nứt ở đường ống.
- 小さな亀裂がやがて破断につながる。
Vết nứt nhỏ rồi sẽ dẫn đến gãy vỡ.
- 信頼に亀裂を入れてしまったことを反省する。
Tôi suy ngẫm về việc đã làm rạn nứt lòng tin.