乾草 [Can Thảo]
かんそう
Danh từ chung
cỏ khô
🔗 干し草
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
牛に乾草をやって、昼の仕事はおわりです。
Cho bò ăn cỏ khô và công việc buổi trưa đã kết thúc.
日の照っている間に乾草を作れ。
Hãy làm cỏ khô trong khi trời đang nắng.