上部 [Thượng Bộ]

じょうぶ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

phần trên; bề mặt

JP: 上部じょうぶ前方ぜんぽうなにかがひかっている。

VI: Có thứ gì đó đang lấp lánh ở phía trước trên cao.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

上部じょうぶ時計とけいまわりにまわってます。
Phần trên đang quay theo chiều kim đồng hồ.
ページの上部じょうぶ写真しゃしんてごらんなさい。
Hãy nhìn vào bức ảnh ở phần trên của trang.
かれ彼女かのじょりょううで上部じょうぶをつかんだ。
Anh ấy đã nắm lấy phần trên của cả hai cánh tay cô ấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 上部

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 上部
  • Cách đọc: じょうぶ
  • Loại từ: Danh từ (phần/phía trên), tính từ bổ nghĩa dạng “上部のN”
  • Độ trang trọng & ngữ vực: Trung tính; kỹ thuật, mô tả vị trí
  • Khái quát: phần phía trên, bộ phận ở trên cùng của một vật/thể

2. Ý nghĩa chính

  • Phần trên, phía trên của vật thể, cơ thể, trang giấy, màn hình, tòa nhà, v.v.
  • Trong thuật ngữ: 上部構造 (thượng tầng/superstructure), ページ上部, 画面上部.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 上部 (じょうぶ) vs 丈夫 (じょうぶ):
    • 上部: danh từ “phần trên”.
    • 丈夫: tính từ-na “bền chắc; khỏe mạnh”. Hai từ đồng âm khác nghĩa, cần tránh nhầm.
  • 上部 vs 上側/上面/上方:
    • 上側: phía bên trên (mặt/phía đối lập với 下側).
    • 上面: bề mặt trên.
    • 上方: phương hướng lên trên/ở phía trên (mang tính không gian).
    • 上部: bộ phận trên (mang tính “phần” cấu trúc).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • Nの上部: phần trên của N.
    • 画面/ページの上部: đầu trang/đầu màn hình.
    • ~の上部が損傷: phần trên bị hư hại.
    • 上部構造: thuật ngữ xã hội học/kỹ thuật.
  • Ngữ cảnh: mô tả kỹ thuật, chỉ dẫn, UI, kiến trúc, y học (胃の上部…).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
上側 Gần nghĩa Phía bên trên Nhấn “bên/phía” hơn là “bộ phận”
上面 Gần nghĩa Bề mặt trên Dùng cho mặt phẳng
上方 Liên quan Phía trên (hướng) Mang tính phương hướng
下部 Đối nghĩa Phần dưới Cặp đối nghĩa trực tiếp
下側/下面/下方 Đối nghĩa Phía/bề mặt/phương hướng dưới Tùy ngữ cảnh tương ứng
丈夫 Dễ nhầm Bền chắc; khỏe Đồng âm khác nghĩa

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ジョウ/うえ): trên, cao.
  • (ブ): bộ phận, phòng ban, phần.
  • Kết hợp: “bộ phận ở phía trên”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả vị trí trong hướng dẫn sử dụng/IT, người Nhật ưa dùng “画面上部/下部” vì ngắn gọn, nhất quán. Với vật thể 3D, nếu nhấn mạnh bề mặt cụ thể, ưu tiên 上面; nếu nhấn mạnh cấu trúc, dùng 上部.

8. Câu ví dụ

  • 箱の上部にラベルを貼ってください。
    Hãy dán nhãn ở phần trên của hộp.
  • 画面上部のメニューをクリックします。
    Hãy nhấp vào menu ở phía trên màn hình.
  • 建物の上部が強風で損傷した。
    Phần trên của tòa nhà bị hư hại do gió mạnh.
  • このグラフの上部に注釈があります。
    Có chú thích ở phần trên của biểu đồ.
  • 胃の上部に痛みを感じる。
    Tôi cảm thấy đau ở phần trên của dạ dày.
  • ページ上部へ戻るボタンを押す。
    Nhấn nút quay về đầu trang.
  • 壁の上部に棚を取り付けた。
    Tôi lắp kệ ở phần trên của bức tường.
  • 山の上部はまだ雪が残っている。
    Phần trên của ngọn núi vẫn còn tuyết.
  • 本体上部に差し込み口があります。
    Có khe cắm ở phía trên thân máy.
  • 社会の上部構造について議論する。
    Thảo luận về kiến trúc thượng tầng của xã hội.
💡 Giải thích chi tiết về từ 上部 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?