上書き [Thượng Thư]

上書 [Thượng Thư]

うわがき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

địa chỉ (trên thư, bưu kiện, v.v.)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tin học

ghi đè (dữ liệu, tệp, v.v.)

JP: あ、上書うわがきしちゃった。

VI: Ồ, tôi đã lưu đè mất rồi.

🔗 オーバーライト

Hán tự

Từ liên quan đến 上書き